醤
Pinyin: jiàng
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 醬 酱[jiang4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiàng |
|---|---|
| Quảng Đông | zoeng3 |
| Nhật Bản | HISHIO |
| Hàn Quốc | CANG |
| Chú âm | ㄐㄧㄢˋ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 醤jiàng ⒈同酱”。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 醬|酱[jiang4]
ja
- JMdict paste similar to miso made from koji mold and salt water|watery mash left over from making soy sauce
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 醬 · 醬