醤酵

jiàng jiào

Pinyin: jiàng jiào

Tổng quan

Cấu tạo: + (diếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发酵。复杂的有机化合物在微生物的作用下分解成比较简单的物质。发面﹑酿酒等都是发酵的应用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发酵。复杂的有机化合物在微生物的作用下分解成比较简单的物质。发面﹑酿酒等都是发酵的应用。