醦
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cam2 |
|---|---|
| Nhật Bản | SU |
| Hán ngữ Trung cổ | chrimx |
| Phản thiết | 初朕切 |
| Thanh mẫu | 初 |
| Vận | 寑 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤所斬切,音摻。醋味。【博雅】醦,酢也。 又【廣韻】初朕切【集韻】楚錦切,𠀤音墋。義同。 又【廣韻】醉甚。 又【集韻】初斂切,音䤘。酢貌。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 𮠳