醦漿 chěn jiāng Pinyin: chěn jiāng Tổng quan Cấu tạo: 醦 + 漿 (tương)Pinyinchěn jiāngCấu tạo醦 + 漿 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 带有醋味的酒,用熟饭制成。Tân Hoa Tự Điển 1.带有醋味的酒,用熟饭制成。