Pinyin:

Tổng quan

hư 鎞.

鈚枪 · 鈚箭 · 鈚子箭 · 鈚锘枪 · 金鈚 · 長鈚 · 私鈚头 · 私鈚頭

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngpai1
Hán ngữ Trung cổbjii
Phản thiết房脂切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 (一)之又音。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】房脂切【集韻】【韻會】頻脂切,𠀤音毗。【玉篇】鐵也。 又【廣韻】犁錧別名也。 又【集韻】一曰箭名。或作鎞錍。【杜甫詩】長鈚及狡兔。 又【集韻】篇迷切,音𢱧。本作錍。【揚子·方言】箭鏃廣長而薄鎌謂之錍。【註】普蹄反。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 鎞 · 𨤽 · 錍 · 鎞 · 𬬫