鈚鍩槍

pī nuò qiāng

Pinyin: pī nuò qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: + + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种风动的金属切削工具。形似风镐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种风动的金属切削工具。形似风镐。