yóu do

Hán Việt: do · Pinyin: yóu

Tổng quan

uranium (hóa học) cách đọc ở Đài Loan: [you4]

鈾瀝青

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyóu
Hán Việtdo
Quảng Đôngjau4
Nhật BảnURANYUUMU
Chú âmㄧㄡˊ
Hán ngữ Trung cổju

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * (Hóa học) Nguyên tố Uranium.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 (一)之又音。

Eng

  • CC-CEDICT uranium (chemistry)|Taiwan pr. [you4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】【字彙】𠀤古文宙字。○按古文無鈾字,篇海誤,字彙仍之,亦非。

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 铀 · 铀 · 铀