鈾瀝青 yóu lì qīng · do lịch thanh Hán Việt: do lịch thanh · Pinyin: yóu lì qīng Tổng quan Cấu tạo: 鈾 (do) + 瀝 (lịch) + 青 (thanh)Pinyinyóu lì qīngHán Việtdo lịch thanhCấu tạo鈾 + 瀝 + 青 · do + lịch + thanh nghĩa thành phần: do + lịch + thanh