鈾瀝青 yóu lì qīng·do lịch thanh Hán Việt: do lịch thanh · Pinyin: yóu lì qīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.沥青铀矿。 Cấu tạo: 鈾 (do) + 瀝 (lịch) + 青 (thanh)Pinyinyóu lì qīngHán Việtdo lịch thanhCấu tạo鈾 + 瀝 + 青 · do + lịch + thanh nghĩa thành phần: do + lịch + thanh Từ liên quan Gần nghĩa瀝青化 · 瀝青 · 沥青油矿 · 瀝青鈾礦 · 沥青石灰石 · 沥青质原料 · 瀝青岩 · 瀝青氈