鉍
Pinyin: bì
Tổng quan
bismuth (hóa học)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bì |
|---|---|
| Quảng Đông | bei3 |
| Nhật Bản | BISUMASU |
| Hàn Quốc | 필 |
| Chú âm | ㄅㄧˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | piih |
| Phản thiết | 簿必切 |
| Thanh mẫu | 並 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] (bismuth,Bi)化學元素。原子序83。色白微紅,純鉍是柔軟的金屬,不純時質地堅脆,易熔,可製備易熔的合金及藥品。
Eng
- CC-CEDICT bismuth (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤兵媚切,音祕。【玉篇】矛柄也。【廣韻】同柲。 又【集韻】【韻會】【正韻】𠀤壁吉切,音必。【集韻】矛𥎊謂之珌。 又【集韻】【韻會】𠀤簿必切,音邲。義同。 又【集韻】一曰偶也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 铋 · 铋 · 铋