鉍鉍 bì bì Pinyin: bì bì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.恶视貌。 Cấu tạo: 鉍 + 鉍Pinyinbì bìCấu tạo鉍 + 鉍 Từ liên quan Gần nghĩa铋华 · 铋土 · 铋化物 · 铋悬液 · 铋泼糊 · 铋酸盐 · 铋铅钯矿