鉧
Pinyin: mǔ
Tổng quan
xem 鈷鉧 钴𬭁[gu3 mu3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | mou5 |
| Nhật Bản | KERA |
| Chú âm | ㄇㄨˇ |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「鈷鉧」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鉧mǔ 1.见"钴鉧"。
Eng
- CC-CEDICT used in 鈷鉧|钴𬭁[gu3 mu3]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】同䥈。柳宗元有永州鈷鉧潭記。【范成大·驂鸞錄】鈷鉧,熨斗也。潭之形似之。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬭁