钴鉧

gǔ mǔ

Pinyin: gǔ mǔ

Tổng quan

bàn là

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"钴镆"。亦作"钴?"。 2.即熨斗。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

熨斗。宋.范成大〈驂鸞錄〉:「路傍有鈷鉧潭。鈷鉧,熨斗也。潭狀似之。」

Cấu tạo: 鈷 + 鉧

Nghĩa

Việt

  • Cihui bàn ủi: bàn là
  • Tần suất từ bàn là

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"钴镆"。亦作"钴?"。 2.即熨斗。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鈷彈 · 鈷炮 · 钴𬭁 · 钴的 · 钴铁 · 钴胺素 · 钴类颜料 · 钴鉧潭