jūn

Pinyin: jūn

Tổng quan

a weight of thirty catties

銁銁

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjūn
Quảng Đônggwan1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 銁jūn ⒈古同钧”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】鈞古作銁。註詳四畫。○按玉篇作銞。

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 鈞 · 𫓲 · 鈞