銡
Pinyin: jí
Tổng quan
銡jí 1.轧轹;钳夹。参见"銡子"﹑"銡钳"﹑"銡轧"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jí |
|---|---|
| Quảng Đông | gat1 |
| Phản thiết | 古乞切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 銡jí 1.轧轹;钳夹。参见"銡子"﹑"銡钳"﹑"銡轧"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】古乞切,音吉。【錢氏·桑海遺錄序】機械銡軋。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰽲