銡軋

jí yà

Pinyin: jí yà

Tổng quan

Cấu tạo: + (yết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钳夹辗轧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.钳夹辗轧。