銨
Pinyin: ān
Tổng quan
amoni
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ān |
|---|---|
| Quảng Đông | ngon1 |
| Nhật Bản | AN |
| Chú âm | ㄢˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | qanx |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 化學中的一種多原子陽離子,是從氨衍生所得的正一價離子,即銨離子。含有此根的化合物有氯化銨、硫酸銨等。
Eng
- CC-CEDICT ammonium
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư
Dị thể: 铵 · 铵 · 铵