碳酸氫銨

tàn suān qīng ǎn

Pinyin: tàn suān qīng ǎn

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【碳酸氫銨・碳酸氢铵】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "ammonium bicarbonate"]]]}]

Cấu tạo: 碳 (thán) + 酸 (toan) + 氫 (khinh) + 銨

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ ammonium bicarbonate

Eng

  • Cihui ammonium bicarbonate
  • Tần suất từ ammonium bicarbonate

Đức

  • Handedict Ammoniumhydrogencarbonat (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

碳酸化器 · 碳酸氫鈉 · 碳酸饱和 · 碳酸化作用 · 碳酸岩 · 碳酸气 · 碳酸氣 · 碳酸鹽