鋣
Nôm tà
Pinyin: yé · Nôm: tà
Tổng quan
镆铘[Mo4 ye2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yé |
|---|---|
| Âm Nôm | tà |
| Quảng Đông | ce4 |
| Nhật Bản | YA |
| Hán ngữ Trung cổ | ja |
| Phản thiết | 于遮切 |
| Thanh mẫu | 云 |
Nghĩa
Nôm
- Giản Dị Hán Nôm tà tà (tên bảo kiếm ngày xưa) [Eng: name of precious sword in the past]
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「釾」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鋣méi 1.谓一大环贯二小环的子母环。
Eng
- CC-CEDICT used in 鏌鋣, 镆铘[Mo4 ye2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】以遮切【集韻】【韻會】余遮切【正韻】于遮切,𠀤音耶。【說文】鏌釾,吳神劒名也。 又通作邪。【前漢·賈誼傳】莫邪爲鈍兮,鈆刀爲銛。【應劭註】莫邪,吳大夫也。作寶劒,因以冠名。 又通作耶。【荀子·議兵篇】莫耶長刃利鋒。【集韻】亦作鋣鎁。耶原字从卩,不从阝。
Thuyết Văn
鏌釾也。从金。牙聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
以遮切。古音在五部。曡韵字也。漢郭究碑作鋣。杜篤傳注引同。
【釾】 (hoá) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 金 (kim) , Thanh phù (聲符): 牙 (nha) Phiên thiết: Dĩ già thiết Thượng tự: 以 (dĩ) , Hạ tự: 遮 (già) Trung cổ thanh mẫu: 以母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'd' + vận mẫu 'a' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: dà (âm hệ: 0 , từ vựng: 0) Nghĩa: mạc hoá vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 鋣 · 鎁 · 䥺 · 鋣 · 鎁 · 䥺 · 铘 · 䥺 · 铘