méi

Pinyin: méi

Tổng quan

镆铘[Mo4 ye2]

重鋣

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinméi
Quảng Đôngce4
Nhật BảnYA
Chú âmㄇㄟˊ
Hán ngữ Trung cổja

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「釾」的異體字。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鋣méi 1.谓一大环贯二小环的子母环。

Eng

  • CC-CEDICT used in 鏌鋣|镆铘[Mo4 ye2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】同釾。【後漢·崔駰傳】求鏌鋣於明智。【註】吳越春秋曰:干將,吳人也。造二劒,一曰干將,二曰莫邪。莫邪者,干將之妻名也。干將作劒,采五山之精,合六金之英,百神臨觀,遂以成劒。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 铘 · 铘