重鋣 zhòng yé Pinyin: zhòng yé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.一大环上套二小环。鋣,大连环。 Cấu tạo: 重 (trọng) + 铘Pinyinzhòng yéCấu tạo重 + 铘 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.一大环上套二小环。鋣,大连环。 Từ liên quan Gần nghĩa重临 · 重九 · 重于 · 重五 · 重价 · 重任 · 重传 · 重伤