鋥

Nôm xiềng

Nôm: xiềng

Tổng quan

đánh bóng sáng bóng

鋥光瓦亮

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Âm Nômxiềng
Quảng Đôngcaang3
Nhật BảnMIGAKU
Hàn Quốc정
Chú âmㄗㄥˋ
Hán ngữ Trung cổdrangh
Phản thiết除更切
Thanh mẫu澄
Vận映
Đẳng2

Nghĩa

Nôm

  • Từ điển Hán Nôm (Viện Hán Nôm) xiềng xiềng xích [Eng: chain]

Eng

  • CC-CEDICT polished, shiny

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤除更切,音𥋇。磨鋥出劒光。或作䂻。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 䂻 · 锃 · 锃 · 锃