鋥光瓦亮

zèng guāng wǎ liàng

Pinyin: zèng guāng wǎ liàng

Tổng quan

bóng loáng: sáng bóng

Cấu tạo: + (quang) + (ngõa) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bóng loáng; sáng bóng。鋥亮。 銅火鍋擦得鋥光瓦亮的。 nồi đồng được chà bóng loáng.
  • Cihui bóng loáng: sáng bóng

Eng

  • Cihui 鋥光瓦亮 èngguāngwǎliàng f.e. <topo.> shiny