鋥光瓦亮

zèng guāng wǎ liàngBÓNG QUANG NGOÃ LƯỢNG

Hán Việt: BÓNG QUANG NGOÃ LƯỢNG · Pinyin: zèng guāng wǎ liàng

Tổng quan

sáng bóng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.光芒四射﹐非常明亮。

Cấu tạo: 鋥 + 光 (quang) + 瓦 (ngõa) + 亮 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 銅火鍋擦得鋥光瓦亮的。
  • Cihui bóng loáng: sáng bóng
  • Biên soạn shiny

Eng

  • Cihui 鋥光瓦亮 èngguāngwǎliàng f.e. <topo.> shiny