鋧
Pinyin: xiǎn
Tổng quan
small chisel
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | jin6 |
| Nhật Bản | KEN |
| Hàn Quốc | 현 |
| Hán ngữ Trung cổ | ghenx |
| Phản thiết | 胡典切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「銑鋧」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鋧xiàn 1.见"铣鋧"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】胡典切,音現。銑鋧,小鑿也。 又【正字通】按鋧,鑹屬,小矟也。𨻰書,侯安都飮蕭摩訶,摩訶擲銑鋧,中其西域胡之額,應手而斃。楊愼以鋧爲秦瓊所用之𥳑,讀鋧如𥳑。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư
Dị thể: 𰽢