铣鋧

xǐ xiàn

Pinyin: xǐ xiàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.小凿。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

小鑿。《陳書.卷三一.蕭摩訶傳》:「胡挺身出陣前十餘步,彀弓未發,摩訶遙擲銑鋧,正中其額,應手而仆。」

Cấu tạo: 銑 (tiển) + 鋧

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.小凿。

Từ liên quan

Gần nghĩa

銑刀 · 铣刀 · 铣工 · 铣床 · 铣铁 · 铣槽机 · 銑塞 · 銑樹