měng mạnh

Hán Việt: mạnh · Pinyin: měng

Tổng quan

mangan (hóa học)

錳鋼 · 軟錳礦

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinměng
Hán Việtmạnh
Quảng Đôngmaang1
Nhật BảnMANGAN
Chú âmㄎㄛˉ ㄋ
Hán ngữ Trung cổmrangx

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Một nguyên chất loài kim thuộc về hóa học, dùng làm men đúc pha lê và đồ sứ (Manganese, Mn).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] (manganese,Mn)化學元素。原子序25。灰色金屬,質脆而硬。可用以製造錳鋼、錳銅等合金。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 錳kōng 1.器具。

Eng

  • CC-CEDICT manganese (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 锰 · 锰 · 锰