錳鋼
mạnh cương
Hán Việt: mạnh cương
Tổng quan
thép hợp kim Man-gan
一種韌度與耐磨度很高的合金鋼。成分中含錳量大於千分之八,多用來打製耐磨的零件和工具。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thép mangan
- Biên soạn manganese steel
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種韌度與耐磨度很高的合金鋼。成分中含錳量大於千分之八,多用來打製耐磨的零件和工具。
Eng
- Cihui 錳鋼 ěnggāng n. manganese steel