錴
Pinyin: lù
Tổng quan
rhodium (hóa học) (cũ)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lù |
|---|---|
| Quảng Đông | lok3 |
| Nhật Bản | ROJUUMU |
| Chú âm | ㄌㄨˋ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 錴lù 1.化学元素"铑"的旧译名。
Eng
- CC-CEDICT rhodium (chemistry) (old)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư