帉錴

fēn lù

Pinyin: fēn lù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代饰有小铃的囊帕。亦指作装饰之小铃。

Cấu tạo: 帉 + 錴

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代饰有小铃的囊帕。亦指作装饰之小铃。

Từ liên quan

Gần nghĩa

帉帨