鍜
Pinyin: xiá
Tổng quan
to forge, work
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiá |
|---|---|
| Quảng Đông | haa4 |
| Nhật Bản | KITAERU |
| Hàn Quốc | 하 |
| Hán ngữ Trung cổ | ghra |
| Phản thiết | 乎加切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 麻 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鍜xiá 1.见"铔鍜"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】乎加切【集韻】【韻會】【正韻】何加切,𠀤音遐。【說文】錏鍜,頸鎧也。與鍛煉字不同。
Thuyết Văn
錏鍜也。从金。叚聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
乎加切。古音在五部。
【鍜】 (em) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 金 (kim) | Thanh phù (聲符): 叚 (giả) Phiên thiết: Hồ gia thiết Thượng tự: 乎 (hồ) | Hạ tự: 加 (gia) Trung cổ thanh mẫu: 匣母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'a' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: hà (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: á em vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 煆 · 𰾤 · 煆