錏鍜

yā xiá

Pinyin: yā xiá

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颈甲。一种防身用具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.颈甲。一种防身用具。