鍞
Pinyin: kēng
Tổng quan
trinh trinh (tiền kim loại) [Eng: coin]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kēng |
|---|---|
| Quảng Đông | hang1 |
| Nhật Bản | KOU |
| Phản thiết | 丘耕切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鍞kēng 1.见"鍞锵"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】丘耕切,同鏗。【博雅】聲也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư