鍞鏘 kēng qiāng Pinyin: kēng qiāng Tổng quan Cấu tạo: 鍞 + 鏘 (thương)Pinyinkēng qiāngCấu tạo鍞 + 鏘 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鋖鎗"。亦作"铿锵"; 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鋖鎗"。亦作"铿锵"。 2.象声词。