měi

Hán Việt: · Pinyin: měi

Tổng quan

magiê (hoá học)

鎂光

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinměi
Hán Việt
Quảng Đôngmei5
Nhật BảnMAGUNESHIUMU
Chú âmㄇㄟˇ
Hán ngữ Trung cổmiix

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Một vật mỏ, chất nhẹ sắc trắng, ánh sánh rất mạnh (Magnésium, Mg).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] (magnesium,Mg)化學元素。原子序12。質輕,色銀白,在空氣中燃燒時會發出強光,鎂粉可用來做照明彈、煙火及照相用的閃光粉;鎂與鋁的合金則是製造飛機的重要材料。

Eng

  • CC-CEDICT magnesium (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 镁 · 镁 · 镁