鎂光

měi guāngmĩ quang

Hán Việt: mĩ quang · Pinyin: měi guāng

Tổng quan

ánh sáng Ma-giê

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.镁粉燃烧所发的强光﹐在光线不足的情况下用做摄影的光源。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

鎂經燃燒所發的白亮閃光。

Cấu tạo: 鎂 (mĩ) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ánh sáng magiê
  • Biên soạn magnesium light

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鎂經燃燒所發的白亮閃光。

Eng

  • Cihui 鎂光 ěiguāng n. magnesium light

Từ liên quan

Gần nghĩa

光中 · 光臨 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像 · 光儀