鎂光

měi guāng mĩ quang

Hán Việt: mĩ quang · Pinyin: měi guāng

Tổng quan

tia sáng huỳnh quang: ánh sáng Ma-giê

Cấu tạo: (mĩ) + (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tia sáng huỳnh quang; ánh sáng Ma-giê。鎂粉燃燒所發的強光。
  • Cihui tia sáng huỳnh quang: ánh sáng Ma-giê

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鎂經燃燒所發的白亮閃光。

Eng

  • Cihui 鎂光 ěiguāng n. magnesium light