鎏
Pinyin: liú
Tổng quan
biến thể của 鎦 镏[liu2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | liú |
|---|---|
| Quảng Đông | lau4 |
| Nhật Bản | UTSUKUSHIIGANE |
| Hàn Quốc | LYU |
| Chú âm | ㄌㄧㄡˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | liu |
| Phản thiết | 力求切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 成色佳的金子。《集韻.平聲.尤韻》:「鎏,美金謂之鎏。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鎏〈名〉 成色好的金子 美金谓之鎏--《集韵·尤韵》 同镏” 鎏银 鎏liú成色好的金子。
Eng
- CC-CEDICT variant of 鎦|镏[liu2]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】力求切,音留。美金謂之鎏。 又【五音集韻】垂玉也。冕飾也。今典籍作旒。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 鏐 · 鏐