鎏金
Pinyin: liú jīn
Tổng quan
biến thể của 鎦金|镏金
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 鎦金|镏金
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用金汞合金制成的金泥涂饰器物的表面﹐经过烘烤﹐汞蒸发而金固结于器物上的一种传统工艺; 指供涂饰用的金泥。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用金汞合金制成的金泥涂饰器物的表面﹐经过烘烤﹐汞蒸发而金固结于器物上的一种传统工艺。 2.指供涂饰用的金泥。
Eng
- CC-CEDICT variant of 鎦金|镏金[liu2 jin1]
- Cihui variant of 鎦金|镏金