láng

Pinyin: láng

Tổng quan

búa lớn

鎯头 · 鎯鐺 · 鎯铛 · 鎯頭 · 鏘鎯 · 锵鎯

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinláng
Quảng Đônglong4
Chú âmㄌㄢˊ
Hán ngữ Trung cổlang
Phản thiết朗可切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鎯láng[鎯头]同"榔头"。锤子。

Eng

  • CC-CEDICT large hammer

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】朗可切,音㰁。鎯鉤,出異字苑。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨱍 · 𨱍