𨱍头

láng tóu

Pinyin: láng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: 𨱍 + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多指比较大的锤子。敲打用的手工具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.多指比较大的锤子。敲打用的手工具。