suǒ tỏa

Hán Việt: tỏa · Pinyin: suǒ

Tổng quan

biến thể cũ của 鎖 锁[suo3]

金剛鏁 · 骨鏁天 · 金剛鏁法 · 印鏁 · 囚鏁 · 封鏁 · 扃鏁 · 枷鏁

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinsuǒ
Hán Việttỏa
Quảng Đôngso2
Nhật BảnSA
Hàn QuốcSWAY
Chú âmㄙㄨㄛˇ
Baxter-Sagart[s]ˤojʔ
Hán ngữ Thượng cổ[s]ˤojʔ
Phản thiết損果切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tục dùng như chữ {tỏa} [鎖].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「鎖」的異體字。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鏁suǒ ⒈古同锁”。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 鎖|锁[suo3]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】損果切。同鎖。鋃鐺也。【潘岳·馬汧督誄】𦉹以鐵鏁。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 鎖 · 𬭲 · 鎖 · 鎻