fēng

Pinyin: fēng

Tổng quan

a cupboard; a press; a wardrobe shop-counter

立鐀 · 金鐀 · 石室金鐀

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinfēng
Quảng Đônggwai6
Phản thiết具位切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鐀fēng ⒈古同锋”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正韻】具位切,音匱。匣也。【前漢·司馬遷傳】紬石室金鐀之書。【註】鐀,與匱同。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 匱 · 櫃 · 𬭢 · 櫃