石室金鐀 shí shì jīn guì Pinyin: shí shì jīn guì Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 室 (thất) + 金 (kim) + 鐀Pinyinshí shì jīn guìCấu tạo石 + 室 + 金 + 鐀 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代国家收藏重要文献的地方。同“石室金匮”。Tân Hoa Tự Điển 1.见"石室金匮"。Tân Hoa Tự Điển 古代国家收藏重要文献的地方。同石室金匮”。