鐁
Pinyin: sī
Tổng quan
Cái bào để bào gỗ cho phẳng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sī |
|---|---|
| Quảng Đông | si1 |
| Nhật Bản | KANNA |
| Hán ngữ Trung cổ | sie |
| Phản thiết | 息移切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鐁sī 1.见"鐁锣"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】息移切【集韻】相支切,𠀤音斯。平木器名。【釋名】鐁,鐁彌也。釿有高下之跡,以此鐁彌其上而平之也。【玉篇】本作鋖。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰾴