鐁鑼

sī luó

Pinyin: sī luó

Tổng quan

Cấu tạo: + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ?锣。一种铜制的盥洗用具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.?锣。一种铜制的盥洗用具。