鐅
Pinyin: piě
Tổng quan
Cái nồi đáy nông
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | piě |
|---|---|
| Quảng Đông | pit3 |
| Hán ngữ Trung cổ | phet |
| Phản thiết | 匹滅切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鐅piě 1.锹刃。 2.金属屑。 3.烧盐用的敞口锅。 4.用于地名,表示是烧盐的地方。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】芳滅切【集韻】匹滅切,𠀤音撆。【說文】河內謂臿頭金。【揚子方言註】江東又呼鍫刃爲鐅。【集韻】或書作䥕。
Thuyết Văn
河内謂臿頭金也。 从金。敝聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
郭注方言曰。江東謂鍫刃爲鐅。 芳滅切。十五部。按當依郭氏普蔑反。
【鐅】 (ái) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 金 (kim) | Thanh phù (聲符): 敝 (tệ) Phiên thiết: Phương diệt thiết Thượng tự: 芳 (phương) | Hạ tự: 滅 (diệt) Trung cổ thanh mẫu: 非母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'ph' + vận mẫu 'at' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: phát (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hà (Sông. {Hà Hán} [河漢] ) nội (Giản thể của chữ 內) gọi là tráp (Cái chày để đắp…
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 䥕