鐅盤

piě pán

Pinyin: piě pán

Tổng quan

Cấu tạo: + (bàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?盘"; 一种浅口大盘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?盘"。 2.一种浅口大盘。