suì

Pinyin: suì

Tổng quan

a lens

鐆杀 · 鐆鐆 · 鐆铮 · 鐆金戛玉 · 鎗鐆 · 铮鐆

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinsuì
Quảng Đôngseoi6
Hán ngữ Trung cổzsyih
Phản thiết徐醉切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鐆suì ⒈古同燧”,古代聚集阳光取火的器具。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤徐醉切,音遂。與鐩同。【說文】書作䥙。陽䥙也,火珠火鏡之類皆是。【廣韻】可取火於日中者。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 鐩 · 䥙 · 鐩