鐆錚

suì zhēng

Pinyin: suì zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: + (tranh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。形容金属等物相击声; 形容水声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容金属等物相击声。 2.形容水声。