鐯
Tổng quan
chạc
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zoek3 |
|---|---|
| Nhật Bản | KUHA |
| Hán ngữ Trung cổ | triak |
| Phản thiết | 職略切 |
| Thanh mẫu | 章 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】張略切【正韻】職略切,𠀤音灼。钁也。【爾雅·釋器】斫謂之鐯。【註】钁也。【疏】《說文》云钁,大鉏也。 又【集韻】直略切,音著。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䦃 · 䦃