䦃镐

zhuó gǎo

Pinyin: zhuó gǎo

Tổng quan

Cấu tạo: + (hạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刨地的镐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刨地的镐。