bīn tấn

Hán Việt: tấn · Pinyin: bīn

Tổng quan

thép tốt

鑌鐵 · 鑌刀 · 鑌芬 · 雪花鑌鐵

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbīn
Hán Việttấn
Quảng Đôngban1
Mân Nampin1
Nhật BảnHAGANE
Hàn Quốc
Chú âmㄅㄧㄣˉ
Hán ngữ Trung cổpjin
Phản thiết𤰞民切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Thép già, thép tinh luyện.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「鑌鐵」條。

Eng

  • CC-CEDICT fine steel

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】必鄰切【集韻】【韻會】【正韻】𤰞民切,𠀤音賓。鑌鐵爲刀甚利。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨮘 · 镔 · 镔 · 镔