雪花鑌鐵 xuě huā bīn tiě · tuyết hoa tấn thiết Hán Việt: tuyết hoa tấn thiết · Pinyin: xuě huā bīn tiě Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 花 (hoa) + 鑌 (tấn) + 鐵 (thiết)Pinyinxuě huā bīn tiěHán Việttuyết hoa tấn thiếtCấu tạo雪 + 花 + 鑌 + 鐵 · tuyết + hoa + tấn + thiết nghĩa thành phần: tuyết + hoa + tấn + thiết